Trang chủ THỦ TỤC HÀNH CHÍNH

 

 

 

STT

Mã TTHC

Mức độ DVC

Tên thủ tục hành chính

Lĩnh vực

1

1.009386.000.00.00.H35

Mức độ 4

Văn bản chấp thuận thay đổi nội dung ghi trong giấy phép xuất bản bản tin (địa phương)

Báo chí

2

1.004637.000.00.00.H35

Mức độ 3

Cấp giấy phép xuất bản bản tin (địa phương)

Báo chí

3

1.004470.000.00.00.H35

Mức độ 4

Cấp văn bản xác nhận văn bản thông báo hoạt động bưu chính

Bưu chính

4

1.003384.000.00.00.H35

Mức độ 2

Sửa đổi, bổ sung giấy chứng nhận đăng ký thu tín hiệu truyền hình nước ngoài trực tiếp từ vệ tinh

Phát thanh, truyền hình và thông tin điện tử

5

2.001171.000.00.00.H35

Mức độ 4

cho phép họp báo (trong nước)

Báo chí

6

1.003659.000.00.00.H35

Mức độ 4

Cấp giấy phép bưu chính

Bưu chính

7

2.001765.000.00.00.H35

Mức độ 2

Cấp đăng ký thu tín hiệu truyền hình từ nước ngoài trực tiếp từ vệ tinh

Phát thanh, truyền hình và thông tin điện tử

8

1.005442.000.00.00.H35

Mức độ 2

Cấp lại Xác nhận thông báo hoạt động bưu chính khi bị mất hoặc hư hỏng không sử dụng được

Bưu chính

9

1.004379.000.00.00.H35

Mức độ 2

Cấp lại Giấy phép bưu chính khi bị mất hoặc hư hỏng không sử dụng được

Bưu chính

10

2.001766.000.00.00.H35

Mức độ 2

Thông báo thay đổi chủ sở hữu; địa chỉ trụ sở chính của tổ chức, doanh nghiệp đã được cấp Giấy phép thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp

Phát thanh, truyền hình và thông tin điện tử

11

1.000067.000.00.00.H35

Mức độ 4

Thông báo thay đổi cơ cấu tổ chức của doanh nghiệp cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử G2, G3, G4 trên mạng do chia, tách, hợp nhất, sáp nhập, chuyển đổi công ty theo quy định của pháp luật về doanh nghiệp; thay đổi phần vốn góp dẫn đến thay đổi thành viên góp vốn (hoặc cổ đông) có phần vốn góp từ 30% vốn điều lệ trở lên (địa phương)

Phát thanh, truyền hình và thông tin điện tử

12

1.000073.000.00.00.H35

Mức độ 4

Thông báo thay đổi phương thức, phạm vi cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử G1 trên mạng đã được phê duyệt

Phát thanh, truyền hình và thông tin điện tử

13

2.001666.000.00.00.H35

Mức độ 4

Thông báo thay đổi tên miền khi cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử trên trang thông tin điện tử (trên Internet), kênh phân phối trò chơi (trên mạng viễn thông di động); thể loại trò chơi (G2, G3, G4); thay đổi địa chỉ trụ sở chính của doanh nghiệp cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử G2, G3, G4 trên mạng (địa phương)

Phát thanh, truyền hình và thông tin điện tử

14

2.001681.000.00.00.H35

Mức độ 4

Thông báo thay đổi cơ cấu tổ chức của doanh nghiệp cung cấp trò chơi điện tử G1 trên mạng do chia tách, hợp nhất, sáp nhập, chuyển đổi công ty theo quy định của pháp luật về doanh nghiệp; thay đổi phần vốn góp dẫn đến thay đổi thành viên góp vốn (hoặc cổ đông) có phần vốn góp từ 30% vốn điều lệ trở lên

Phát thanh, truyền hình và thông tin điện tử

15

2.001684.000.00.00.H35

Mức độ 4

Thông báo thay đổi địa chỉ trụ sở chính, văn phòng giao dịch, địa chỉ đặt hoặc cho thuê máy chủ của doanh nghiệp cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử G1 trên mạng

Phát thanh, truyền hình và thông tin điện tử

16

2.001087.000.00.00.H35

Mức độ 2

Cấp lại giấy phép thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp (Địa phương)

Phát thanh, truyền hình và thông tin điện tử

17

1.005452.000.00.00.H35

Mức độ 2

Sửa đổi, bổ sung giấy phép thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp (Địa phương)

Phát thanh, truyền hình và thông tin điện tử

18

2.001091.000.00.00.H35

Mức độ 2

Gia hạn giấy phép thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp (Địa phương)

Phát thanh, truyền hình và thông tin điện tử

19

2.001098.000.00.00.H35

Mức độ 3

Cấp giấy phép thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp (địa phương)

Phát thanh, truyền hình và thông tin điện tử

20

2.001732.000.00.00.H35

Mức độ 4

Chuyển nhượng máy photocopy màu, máy in có chức năng photocopy màu

Xuất Bản

21

2.001594.000.00.00.H35

Mức độ 3

Cấp giấy phép hoạt động in xuất bản phẩm (cấp địa phương)

Xuất Bản, In và Phát hành

22

1.003483.000.00.00.H35

Mức độ 2

Cấp Giấy phép tổ chức triển lãm, hội chợ xuất bản phẩm

Xuất Bản

23

1.003633.000.00.00.H35

Mức độ 4

Cấp lại Giấy phép bưu chính khi hết hạn

Bưu chính

24

1.003687.000.00.00.H35

Mức độ 4

Sửa đổi, bổ sung Giấy phép bưu chính

Bưu chính

25

2.001564.000.00.00.H35

Mức độ 2

Cấp giấy phép in gia công xuất bản phẩm cho nước ngoài

Xuất Bản

26

1.003729.000.00.00.H35

Mức độ 2

Cấp đổi giấy phép hoạt động in xuất bản phẩm (địa phương)

Xuất Bản

27

1.004375.000.00.00.H35

Mức độ 2

Cấp Giấy phép nhập khẩu xuất bản phẩm không kinh doanh (địa phương)

Xuất Bản

28

2.001744.000.00.00.H35

Mức độ 2

Cấp lại giấy phép hoạt động in

Xuất Bản

29

1.003888.000.00.00.H35

Mức độ 4

Chấp thuận trưng bày tranh, ảnh và các hình thức thông tin khác bên ngoài trụ sở cơ quan đại diện nước ngoài, tổ chức nước ngoài

Báo chí

30

1.004153.000.00.00.H35

Mức độ 2

Cấp giấy phép hoạt động in

Xuất Bản

31

2.001737.000.00.00.H35

Mức độ 4

Thay đổi thông tin đăng ký hoạt động cơ sở in

Xuất Bản

32

1.008201.000.00.00.H35

Mức độ 2

Cấp lại giấy xác nhận đăng ký hoạt động phát hành xuất bản phẩm (cấp địa phương)

Xuất Bản

33

2.001173.000.00.00.H35

Mức độ 4

Cho phép họp báo (nước ngoài)

Báo chí

34

1.003868.000.00.00.H35

Mức độ 4

Cấp giấy phép xuất bản tài liệu không kinh doanh (địa phương)

Xuất Bản

35

2.001584.000.00.00.H35

Mức độ 2

Cấp lại giấy phép hoạt động in xuất bản phẩm (địa phương)

Xuất Bản

36

2.001728.000.00.00.H35

Mức độ 4

Đăng ký sử dụng máy photocopy màu, máy in có chức năng photocopy màu

Xuất Bản

37

1.003114.000.00.00.H35

Mức độ 2

Cấp giấy xác nhận đăng ký hoạt động phát hành xuất bản phẩm (cấp địa phương)

Xuất Bản

38

2.001740.000.00.00.H35

Mức độ 3

Đăng ký hoạt động cơ sở in

Xuất Bản

STT Mã TTHC Mức độ DVC Tên thủ tục hành chính lĩnh vực 1 1.009386.000.00.00.H35 Mức độ 4 Văn bản chấp thuận thay đổi nội dung trong giấy phép xuất bản tin (địa phương) Báo chí 2 1.004637.000.00 .00.H35 Mức độ 3 Cấp giấy phép xuất bản tin (địa phương) Báo chí 3 1.004470.000.00.00.H35 Mức độ 4 Cấp văn bản xác nhận thông báo hoạt động trên Bưu chính 4 1.003384.000.00 .00.H35 Mức độ 2 Sửa đổi, bổ sung giấy chứng nhận đăng ký tín hiệu truyền hình nước ngoài trực tiếp từ vệ tinh Phát thanh, truyền hình và thông tin điện tử 5 2.001171.000.00.00.H35 Mức độ 4 cho phép họp báo (trong nước). trực tiếp từ chế độ bảo vệ Phát thanh, truyền hình và thông tin điện tử 8 1.005442.000.00.00.H35 Mức độ 2 Cấp lại xác nhận thông báo hoạt động chính khi bị mất hoặc hư hỏng không sử dụng được Bưu chính 9 1.004379 .000.00.00.H35 Mức 2 Cấp lại giấy phép chính khi bị mất hoặc hư hỏng không sử dụng được Bưu chính 10 2.001766.000.00.00.H35 Mức 2 Thông báo thay đổi chủ sở hữu; Địa chỉ trụ sở chính của tổ chức, doanh nghiệp đã được cấp phép thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp Phát thanh, truyền hình và thông tin điện tử 11 1.000067.000.00.00.H35 Mức độ 4 Thay đổi thông báo cơ cấu tổ chức của doanh nghiệp cung cấp dịch vụ chơi điện tử G2, G3, G4 trên mạng do chia, tách, hợp nhất, đầu nhập, chuyển đổi công ty theo quy định của pháp luật về doanh nghiệp; thay đổi vốn góp phần thay đổi thành viên góp vốn (hoặc cổ đông) có phần góp vốn từ 30% vốn điều lệ trở lên (địa phương) Phát thanh, truyền hình và thông tin điện tử 12 1.000073.000.00.00 .H35 Mức 4 Thông báo thay đổi phương thức, phạm vi cung cấp dịch vụ chơi điện tử G1 trên mạng đã được phê duyệt Phát thanh, truyền hình và thông tin điện tử 13 2.001666.000.00.00.H35 Mức 4 Thông báo thay đổi tên miền khi cung cấp dịch vụ trò chơi trên trang thông tin điện tử (trên Internet), kênh phân phối trò chơi (trên mạng viễn thông); thể loại trò chơi (G2, G3, G4); thay đổi địa chỉ trụ sở của doanh nghiệp cung cấp dịch vụ chơi điện tử G2, G3, G4 trên mạng (địa phương) Phát thanh, truyền hình và thông tin điện tử 14 2.001681.000.00.00.H35 Mức độ 4 Thông báo thay đổi tổ chức cơ cấu của doanh nghiệp cung cấp trò chơi điện tử G1 trên mạng do chia tách, hợp nhất, đầu nhập, chuyển đổi công ty theo quy định của pháp luật về doanh nghiệp; thay đổi phần góp vốn thành phần thay đổi thành viên góp vốn (hoặc cổ đông) có phần vốn góp từ 30% vốn điều lệ trở lên Phát thanh, truyền hình và thông tin điện tử 15 2.001684.000.00.00.H35 Mức độ 4 Thông báo thay đổi địa chỉ trụ sở, văn phòng giao dịch, đặt địa chỉ hoặc cho thuê máy chủ của doanh nghiệp cung cấp dịch vụ chơi điện tử G1 trên mạng Phát thanh, truyền hình và điện tử thông tin 16 2.001087 .000.00.00.H35 Mức độ 2 Cấp lại giấy phép thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp (Địa phương) Phát thanh, truyền hình và thông tin điện tử 17 1.005452.000.00.00.H35 Mức 2 Edit Change, bổ sung giấy phép thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp (Địa phương) Phát thanh, truyền hình và thông tin điện tử 18 2.001091.000.00.00.H35 Mức độ 2 Gia hạn giấy phép thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp (Địa phương) Phát thanh, truyền hình và thông tin điện tử 19 2.001098.000.00.00.H35 Mức độ 3 Cấp giấy phép thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp (địa phương) Phát thanh, truyền hình và điện tử thông tin 20 2.001732.000.00.00.H35 Mức độ 4 chuyển máy photocopy màu, máy in có chức năng photocopy màu Xuất bản 21 2.001594.000.00.00.H35 Mức độ 3 Cấp phép hoạt động trong bản xuất phẩm (cấp địa phương) Xuất bản, In và Phát hành 22 1.003483.000.00.00.H35 Mức độ 2 Cấp phép tổ chức triển lãm, hội chợ xuất bản Xuất bản 23 1.003633.000.00.00.H35 Mức độ 4 Cấp lại giấy phép khi hết hạn chính 24 1.003687.000.00.00.H35 Mức độ 4 Thay đổi, bổ sung Giấy phép Sửa chữa chính Bưu điện 25 2.001564.000.00.00.H35 Mức độ 2 Cấp phép trong gia công xuất bản cho nước ngoài Xuất bản 26 1.003729.000.00.00.H35 Mức độ 2 Cấp phép hoạt động chuyển đổi trong xuất bản phẩm (địa phương) Xuất bản 27 1.004375.000.00.00.H35 Mức 2 Giấy phép nhập khẩu xuất bản không kinh doanh (địa phương) Xuất bản 28 2.001744.000.00.00.H35 Mức 2 Cấp lại giấy phép hoạt động trong Xuất bản 29 1.003888.000.00.00.H35 Mức 4 Chấp thuận trưng bày tranh, image and information format khác bên ngoài trụ sở đại diện nước ngoài, tổ chức nước ngoài Báo chí 30 1.004153.000.00.00.H35 Mức độ 2 Cấp phép hoạt động trong Xuất bản 31 2.001737.000.00.00.H35 Mức 4 Thay đổi thông tin đăng ký hoạt động cơ sở dữ liệu in Export 32 1.008201.000.00.00.H35 Mức độ 2 Cấp lại giấy xác nhận đăng ký hoạt động phát hành xuất bản (cấp địa phương) Export 33 2.001173.000.00.00. H35 Mức 4 Cho phép họp báo (nước ngoài) Báo chí 34 1.003868.000.00.00.H35 Mức 4 Cấp giấy phép xuất bản tài liệu không kinh doanh (địa phương) Xuất bản 35 2.001584.000.00.00.H35 Mức cấp 2 Giấy phép hoạt động lại trong xuất bản phẩm (địa phương) Xuất bản 36 2.001728.000.00.00.H35 Mức độ 4 Đăng ký sử dụng máy photocopy màu, máy in có chức năng photocopy màu. Xuất bản 37 1.003114.000.00 .00.H35 Mức độ 2.

Tin liên quan

Công khai 38 TTHC thuộc thẩm quyền giản quyết của Sở TTTTT(03/01/2022 10:17:34 SA)

CÔNG KHAI 38 TTHC THUỘC THÂM QUYỀN GIẢI QUYẾT CỦA SỞ THÔNG TIN VÀ TRUYỀN THÔNG(06/01/2022 8:39:13 SA)

584 người online

SỞ THÔNG TIN VÀ TRUYỀN THÔNG TỈNH LAI CHÂU

Chịu trách nhiệm nội dung: Ông Trần Văn Sáu, Phó Giám đốc Sở Thông tin và Truyền thông

Trụ sở cơ quan: Tầng 7, Nhà D, Trung tâm Hành chính - Chính trị tỉnh Lai Châu

Điện thoại: 0213.3791.558 - Email: banbientap@laichau.gov.vn

Ghi rõ nguồn http://stttt.laichau.gov.vn khi sử dụng thông tin trên website này.

ChungnhanTinNhiemMang